greco-roman architecture

greco-roman architecture

A grand library features a facade with greco-roman architecture.

Định nghĩa

Danh từ: Kiến trúc Hy-La phong cách kiến trúc chịu ảnh hưởng từ người Hy Lạp La cổ đại. Phong cách này đặc trưng bởi sự trang trọng, cân đối, sử dụng các cột trụ (cột Doric, Ionic, Corinthian), vòm cuốn, mái vòm, các chi tiết điêu khắc tinh xảo. thường được áp dụng trong các công trình công cộng, đền đài, tòa nhà chính phủ.

dụ sử dụng
  • (Tòa nhà Quốc hội Hoa Kỳ một dụ nổi tiếng về kiến trúc Hy-La.)
  • (Nhiều bảo tàng tòa ánchâu Âu mang phong cách kiến trúc Hy-La với những cột trụ hoành tráng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Neoclassical architecture": Một biến thể của kiến trúc Hy-La, phát triển mạnh vào thế kỷ 18-19, nhấn mạnh sự phục hồi các phong cách cổ điển.

    • The British Museum in London is a masterpiece of neoclassical greco-roman architecture. (Bảo tàng Anh ở London một kiệt tác của kiến trúc Hy-La tân cổ điển.)
  • "Greco-Roman influence": Sự ảnh hưởng của kiến trúc Hy-La trong các công trình hiện đại, thường thấycác tòa nhà chính phủ bảo tàng.

    • The courthouse's design shows a clear greco-roman influence with its symmetrical facade. (Thiết kế của tòa án thể hiện ảnh hưởng của kiến trúc Hy-La qua mặt tiền đối xứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Classical architecture: Kiến trúc cổ điển, bao gồm cả Hy Lạp La .
    • Classical architecture is often synonymous with greco-roman architecture. (Kiến trúc cổ điển thường đồng nghĩa với kiến trúc Hy-La.)
  • Romanesque architecture: Kiến trúc Romanesque, một phong cách trung cổ chịu ảnh hưởng từ La nhưng sự khác biệt rõ rệt.
    • Romanesque architecture is more massive and less refined than greco-roman architecture. (Kiến trúc Romanesque nặng nề hơn ít tinh tế hơn kiến trúc Hy-La.)
Từ đồng nghĩa
  • Cổ điển: (adj) mang tính chất cổ điển, thường dùng để chỉ kiến trúc Hy-La.
    • Phong cách cổ điển này rất phổ biến trong các tòa nhà chính phủ.
  • Hy Lạp-La : (adj) thuộc về cả Hy Lạp La .
    • Các chi tiết Hy Lạp-La xuất hiện trên các bức tường của đền thờ.
Các cụm từ liên quan
  • Architectural order: Trật tự kiến trúc (các hệ thống cột trụ như Doric, Ionic, Corinthian) yếu tố cốt lõi của kiến trúc Hy-La.

    • The use of the Corinthian order is typical in greco-roman architecture. (Việc sử dụng trật tự Corinthian điển hình trong kiến trúc Hy-La.)
  • Pediment: Trán tường hình tam giác, thường thấycác ngôi đền Hy-La.

    • The pediment of the Parthenon is a famous example of greco-roman architecture. (Trán tường của đền Parthenon một dụ nổi tiếng về kiến trúc Hy-La.)
Thành ngữ liên quan
  • "As old as the hills": kỹ như kiến trúc Hy-La, ám chỉ sự lâu đời.

    • That building's design is as old as the hills, rooted in greco-roman architecture. (Thiết kế của tòa nhà đó cổ xưa như kiến trúc Hy-La.)
  • "Built to last": Được xây dựng để bền vững, giống như các công trình Hy-La.

    • The courthouse was built to last, following the principles of greco-roman architecture. (Tòa án được xây dựng để tồn tại lâu dài, theo các nguyên tắc của kiến trúc Hy-La.)