greedily

greedily

The puppy greedily ate all the food from its bowl.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách tham lam, hám lợi: "greedily" chỉ hành động làm việc đó với lòng tham, muốn nhiều hơn mức cần thiết, đặc biệt về thức ăn, tiền bạc hoặc quyền lực.

dụ sử dụng
  • (Anh ta ăn chiếc bánh một cách tham lam, không để lại một mảnh vụn nào.)
  • (Bọn trẻ lấy kẹo từ cái bát một cách tham lam.)
  • ( ta nhìn đống vàng một cách tham lam, đôi mắt lấp lánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to eat/drink greedily": ăn/uống một cách ngấu nghiến, tham lam.

    • After the long hike, they drank water greedily. (Sau chuyến đi bộ dài, họ uống nước một cách ngấu nghiến.)
  • "to act greedily": hành động một cách tham lam, ích kỷ.

    • He acted greedily in the business deal, taking all the profit for himself. (Anh ta hành động tham lam trong thương vụ, lấy hết lợi nhuận cho mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Greedy (tính từ): tham lam.
    • He is a greedy person. (Anh ta một người tham lam.)
  • Greed (danh từ): lòng tham.
    • Greed drives many people to do bad things. (Lòng tham thúc đẩy nhiều người làm những điều xấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Avidly: một cách khao khát, say mê.
  • Ravenously: một cách ngấu nghiến (thường chỉ ăn uống).
  • Covetously: một cách thèm muốn, tham lam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "greedily", nhưng có thể kết hợp với động từ như "grab greedily" – vồ lấy tham lam.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be greedy for something": tham lam thứ đó.
    • He is greedy for power. (Anh ta tham lam quyền lực.)
  • "Greedy gut": người háu ăn, tham ăn (thành ngữ thân mật).
    • Don't be such a greedy gut, leave some cake for others! (Đừng tham ăn như vậy, để lại chút bánh cho người khác!)