greek architecture

greek architecture

Greek architecture is known for its majestic temples with tall columns.

Định nghĩa

Danh từ: - Kiến trúc Hy Lạp cổ đại: "Greek architecture" thuật ngữ chỉ phong cách kiến trúc phát triển ở Hy Lạp từ khoảng thế kỷ thứ 9 trước Công nguyên đến thế kỷ thứ 1 sau Công nguyên. Đặc trưng bởi sự cân đối, tỷ lệ hài hòa, việc sử dụng các cột trụ (cột Doric, Ionic, Corinthian) cùng các yếu tố trang trí như phào chỉ, đầu cột.

dụ sử dụng
  • (Đền Parthenon một kiệt tác của kiến trúc Hy Lạp cổ đại.)
  • (Nhiều tòa nhà hiện đại lấy cảm hứng từ kiến trúc Hy Lạp cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Greek architecture influenced Roman architecture heavily": Kiến trúc Hy Lạp cổ đại đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến kiến trúc La .

    • The use of columns in Roman temples is a direct legacy of Greek architecture. (Việc sử dụng cột trụ trong các đền thờ La di sản trực tiếp của kiến trúc Hy Lạp cổ đại.)
  • "The three orders of Greek architecture": Ba trật tự cột của kiến trúc Hy Lạp cổ đại (Doric, Ionic, Corinthian).

    • Students of architecture must study the three orders of Greek architecture. (Sinh viên kiến trúc phải nghiên cứu ba trật tự cột của kiến trúc Hy Lạp cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Greek architectural (adj): thuộc về kiến trúc Hy Lạp cổ đại.
    • The Greek architectural style is known for its symmetry. (Phong cách kiến trúc Hy Lạp cổ đại nổi tiếng với tính đối xứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hellenic architecture: kiến trúc Hy Lạp cổ đại (thường dùng trong bối cảnh lịch sử nghệ thuật).
  • Classical architecture: kiến trúc cổ điển (bao gồm cả Hy Lạp La , nhưng thường nhấn mạnh yếu tố Hy Lạp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Greek architecture" đây danh từ ghép chỉ một lĩnh vực cụ thể.)

Thành ngữ liên quan
  • "As old as Greek architecture": (thành ngữ không chính thức) rất cổ xưa, lâu đời.
    • This tradition is as old as Greek architecture. (Truyền thống này cổ xưa như kiến trúc Hy Lạp cổ đại vậy.)