greek capital

greek capital

Athens is the vibrant Greek capital with a rich history.

Định nghĩa

Danh từ: "Greek capital" (thường được viết hoa "Greek Capital") tên gọi thủ đô của Hy Lạp, thành phố Athens (hoặc Athina). Đây thành phố lớn nhất trung tâm văn hóa, kinh tế, chính trị của Hy Lạp. Tên gọi này bắt nguồn từ nữ thần Athena, vị thần bảo hộ của thành phố. Vào thế kỷ thứ 5 trước Công nguyên, Athens cổ đại thành phố hùng mạnh văn minh nhất thế giới.

dụ sử dụng
  • (Thủ đô Hy Lạp nổi tiếng với những di tích cổ như đền Parthenon.)
  • (Du khách đổ về thủ đô Hy Lạp mỗi năm để khám phá lịch sử của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the Greek capital": thủ đô của Hy Lạp.

    • Athens has been the Greek capital since 1834. (Athens đã là thủ đô của Hy Lạp từ năm 1834.)
  • "the ancient Greek capital": thủ đô Hy Lạp cổ đại (chỉ Athens thời kỳ cổ điển).

    • The ancient Greek capital was a center of philosophy and democracy. (Thủ đô Hy Lạp cổ đại trung tâm của triết học dân chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Capital of Greece (n): thủ đô của Hy Lạp (cách diễn đạt tương đương).

    • The capital of Greece is Athens. (Thủ đô của Hy Lạp Athens.)
  • Athens (n): tên gọi chính thức của thành phố thủ đô Hy Lạp.

    • Athens is one of the oldest cities in the world. (Athens một trong những thành phố cổ nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Athens: tên gọi trực tiếp của thủ đô Hy Lạp.
  • Athina: tên gọi trong tiếng Hy Lạp hiện đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Greek capital".

Thành ngữ liên quan
  • "All roads lead to Rome": không liên quan trực tiếp, nhưng có thể so sánh với vai trò trung tâm của Athens trong thế giới cổ đại.
  • "Athens of the North": biệt danh dành cho các thành phố được xem trung tâm văn hóa tương tự Athens ( dụ: Edinburgh).