greek catholic
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tín đồ của Giáo hội Chính thống Hy Lạp: "Greek Catholic" dùng để chỉ một người là thành viên của Giáo hội Chính thống Hy Lạp (Greek Orthodox Church), một nhánh của Kitô giáo Chính thống phương Đông.
- Tín đồ Công giáo Hy Lạp: Trong một số ngữ cảnh, từ này cũng có thể chỉ các tín đồ theo nghi lễ Byzantine nhưng hợp nhất với Giáo hội Công giáo La Mã (Công giáo Hy Lạp).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandfather was a Greek Catholic who attended services at the local Orthodox church. (Ông tôi là một tín đồ Công giáo Hy Lạp, người tham dự các buổi lễ tại nhà thờ Chính thống địa phương.)
- The Greek Catholic community in this city celebrates Easter according to the Julian calendar. (Cộng đồng Công giáo Hy Lạp ở thành phố này tổ chức lễ Phục sinh theo lịch Julius.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Greek Catholic Church": Giáo hội Công giáo Hy Lạp, một giáo hội Đông phương hợp nhất với Giáo hội Công giáo La Mã.
- The Greek Catholic Church maintains Byzantine traditions while recognizing the authority of the Pope. (Giáo hội Công giáo Hy Lạp duy trì các truyền thống Byzantine trong khi công nhận thẩm quyền của Giáo hoàng.)
"Greek Catholic vs. Orthodox": Sự khác biệt giữa Công giáo Hy Lạp và Chính thống Hy Lạp.
- Understanding the distinction between Greek Catholic and Greek Orthodox requires knowledge of church history. (Hiểu sự khác biệt giữa Công giáo Hy Lạp và Chính thống Hy Lạp đòi hỏi kiến thức về lịch sử giáo hội.)
Biến thể và từ gần giống
Greek Orthodox (danh từ/ tính từ): Chính thống Hy Lạp, chỉ giáo hội hoặc tín đồ không hợp nhất với Giáo hội Công giáo.
- The Greek Orthodox Church is one of the largest Christian denominations in the Middle East. (Giáo hội Chính thống Hy Lạp là một trong những giáo phái Kitô giáo lớn nhất ở Trung Đông.)
Eastern Catholic (danh từ): Công giáo Đông phương, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm Công giáo Hy Lạp và các nhánh khác.
- Eastern Catholic churches have their own liturgical traditions. (Các giáo hội Công giáo Đông phương có truyền thống phụng vụ riêng.)
Từ đồng nghĩa
- Byzantine Catholic: Công giáo Byzantine, thường được dùng thay thế cho "Greek Catholic" trong một số ngữ cảnh.
- Melkite: Một nhóm Công giáo Hy Lạp cụ thể ở Trung Đông, đôi khi được gọi là Melkite Catholic.
Các cụm từ liên quan
- Greek Catholic rite: Nghi lễ Công giáo Hy Lạp, chỉ các nghi thức phụng vụ đặc trưng.
- The Greek Catholic rite includes the use of icons and incense during services. (Nghi lễ Công giáo Hy Lạp bao gồm việc sử dụng biểu tượng và hương trầm trong các buổi lễ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Greek Catholic".