greek chorus

Định nghĩa

Danh từ: - Dàn hợp xướng Hy Lạp: Một nhóm diễn viên trong kịch Hy Lạp cổ đại, nhiệm vụ bình luận về hành động của vở kịch bằng cách nói hoặc hát đồng thanh. Họ thường đại diện cho quan điểm của công chúng hoặc các vị thần, cung cấp bối cảnh cảm xúc cho câu chuyện.

dụ sử dụng
  • (Trong vở kịch "Oedipus Rex", dàn hợp xướng Hy Lạp bình luận về các sự kiện bi thảm.)
  • (Dàn hợp xướng Hy Lạp thường hát đồng thanh để nhấn mạnh những khoảnh khắc quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng: Thuật ngữ "greek chorus" còn được dùng để chỉ một nhóm người hoặc nhân vật trong tác phẩm hiện đại (phim, sách) vai trò bình luận, dẫn dắt hoặc giải thích hành động cho khán giả.
    • The narrator in the film acts as a modern greek chorus, explaining the characters' motives. (Người kể chuyện trong phim đóng vai trò như một dàn hợp xướng Hy Lạp hiện đại, giải thích động cơ của các nhân vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Chorus (danh từ): dàn hợp xướng (nói chung, không chỉ riêng Hy Lạp).
    • The school chorus performed beautifully. (Dàn hợp xướng của trường biểu diễn rất đẹp.)
  • Greek tragedy (danh từ): bi kịch Hy Lạp (thể loại kịch dàn hợp xướng).
Từ đồng nghĩa
  • Dàn đồng ca: nhóm hát đồng thanh (gần nghĩa nhưng không mang tính bình luận).
  • Người bình luận: nhân vật hoặc nhóm chức năng tương tự trong tác phẩm hiện đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "greek chorus".
Thành ngữ liên quan
  • To act as a greek chorus: đóng vai trò bình luận, dẫn dắt câu chuyện.
    • The old man in the village acts as a greek chorus, commenting on every event. (Ông già trong làng đóng vai trò như một dàn hợp xướng Hy Lạp, bình luận về mọi sự kiện.)
greek chorus
A Greek chorus stands at the edge of the stage, observing the main actors.