greek clover

greek clover

A gardener plants greek clover in her herb garden.

Định nghĩa

Danh từ:
Cỏ ba lá Hy Lạp (còn gọi là cỏ ri): Một loại cây thảo mộc hàng năm nguồn gốc từ Nam Âu Đông Á, hoa màu trắng ngà hạt mùi thơm, được sử dụng trong y học làm gia vị cho món ri.

dụ sử dụng
  • (Cỏ ba lá Hy Lạp thường được dùng trong y học cổ truyền để hỗ trợ tiêu hóa.)
  • (Hạt của cỏ ba lá Hy Lạp thêm hương vị độc đáo cho các món ri.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grown as a cover crop": Được trồng như cây che phủ đất. (Cỏ ba lá Hy Lạp được trồng như cây che phủ đất để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Fenugreek (danh từ): Tên gọi phổ biến khác của trong tiếng Anh, đặc biệt khi nói về hạt dùng làm gia vị. (Hạt cỏ ri một thành phần quan trọng trong nhiều món ăn Ấn Độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fenugreek: Từ đồng nghĩa phổ biến nhất, chỉ cùng một loại cây.
  • Methi: Tên gọi trong tiếng Hindi, thường được dùng trong ẩm thực Ấn Độ.
Các cụm từ liên quan
  • Greek clover seeds: Hạt của cây cỏ ba lá Hy Lạp, thường được dùng làm gia vị. (Rang hạt cỏ ba lá Hy Lạp làm tăng hương vị bùi của chúng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến greek clover.)