greek cross

greek cross

A simple greek cross is carved into the stone wall.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thánh giá Hy Lạp: Một kiểu thánh giá bốn cánh tay độ dài bằng nhau, khác với thánh giá Latin ( cánh tay dưới dài hơn). Đây biểu tượng xuất hiện trong nghệ thuật kiến trúc Byzantine, cũng như trong các thiết kế biểu tượng tôn giáo.

dụ sử dụng
  • (Bàn thờ của nhà thờ được trang trí bằng một thánh giá Hy Lạp làm bằng vàng.)
  • (Trong các bức tranh khảm cổ đại, thánh giá Hy Lạp thường tượng trưng cho bốn hướng chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "greek cross in heraldry": Thánh giá Hy Lạp trong huy hiệu học, thường được dùng để biểu thị sự cân bằng hoặc sự thống nhất.

    • The family crest featured a greek cross in the center. (Huy hiệu gia đình một thánh giá Hy Lạp ở trung tâm.)
  • "greek cross plan": Một kiểu thiết kế kiến trúc nhà thờ với mặt bằng hình chữ thập đều, phổ biến trong các nhà thờ Byzantine.

    • The cathedral was built on a greek cross plan, with four equal arms. (Nhà thờ lớn được xây dựng theo mặt bằng thánh giá Hy Lạp, với bốn cánh tay bằng nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Cross (n): thánh giá, cây thập tự.

    • He wore a simple cross around his neck. (Anh ấy đeo một cây thánh giá đơn giản quanh cổ.)
  • Latin cross (n): thánh giá Latin ( cánh tay dưới dài hơn).

    • The Latin cross is the most common symbol in Western Christianity. (Thánh giá Latin biểu tượng phổ biến nhất trong Kitô giáo phương Tây.)
Từ đồng nghĩa
  • Equal-armed cross: thánh giá cánh tay bằng nhau.
  • Cross potent: thánh giá đầu mỗi cánh tay hình chữ T (một biến thể khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho từ này đây danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • "to bear one's cross": chịu đựng khổ nạn, gánh vác trách nhiệm.
    • She has to bear her cross of caring for her sick mother. ( ấy phải chịu đựng gánh nặng chăm sóc mẹ bệnh.)