greek drachma

greek drachma

A traveler examines an old Greek drachma coin at a museum.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ cơ bản của Hy Lạp trước đây: "Greek drachma" đơn vị tiền tệ chính thức của Hy Lạp trước khi nước này chuyển sang sử dụng đồng Euro vào năm 2002. được chia thành 100 lepta.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Greek drachma was replaced by the euro in 2002. (Đồng Greek drachma đã được thay thế bằng đồng euro vào năm 2002.)
    • Collectors often seek old Greek drachma coins. (Các nhà sưu tầm thường tìm kiếm những đồng xu Greek drachma .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Greek drachma" có thể được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kinh tế khi nói về thời kỳ trước khi Hy Lạp gia nhập khu vực đồng Euro.
    • The value of the Greek drachma fluctuated significantly during the 20th century. (Giá trị của đồng Greek drachma đã biến động đáng kể trong suốt thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Drachma (danh từ): dạng rút gọn, thường dùng để chỉ đơn vị tiền tệ này.
    • He paid 500 drachmas for the souvenir. (Anh ấy đã trả 500 drachma cho món quà lưu niệm.)
  • Lepton (danh từ): đơn vị tiền tệ nhỏ hơn, bằng 1/100 drachma.
    • A lepton was the smallest coin in the Greek drachma system. (Một lepton đồng xu nhỏ nhất trong hệ thống Greek drachma.)
Từ đồng nghĩa
  • Greek currency: tiền tệ Hy Lạp (chỉ chung, không cụ thể).
  • Hellenic monetary unit: đơn vị tiền tệ Hy Lạp (cách nói trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "Greek drachma", đây danh từ chỉ đơn vị tiền tệ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not worth a drachma": không đáng giá một xu (thành ngữ chỉ sựgiá trị).
    • His promises are not worth a Greek drachma. (Những lời hứa của anh ta chẳng đáng giá một đồng Greek drachma nào.)