greek key
A decorative border on the ancient vase features a classic greek key pattern.
Định nghĩa
Danh từ:
- Họa tiết khóa Hy Lạp: Một họa tiết trang trí bao gồm các đường thẳng đứng và ngang lặp lại, thường được chạm nổi, tạo thành một dải liên tục. Họa tiết này có nguồn gốc từ nghệ thuật Hy Lạp cổ đại và thường được dùng trong kiến trúc, đồ gốm, vải vóc hoặc trang trí nội thất.
Ví dụ sử dụng
- (Có một họa tiết khóa Hy Lạp đơn giản ở phía trên các bức tường.)
- (Viền của tấm thảm có họa tiết khóa Hy Lạp cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "greek key motif": Mô-típ họa tiết khóa Hy Lạp, thường được nhắc đến trong thiết kế và nghệ thuật trang trí.
- The architect incorporated a greek key motif into the frieze of the building. (Kiến trúc sư đã đưa mô-típ họa tiết khóa Hy Lạp vào diềm của tòa nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Greek fret (n): Tên gọi khác của "greek key", nhấn mạnh vào các đường uốn lượn giống như mê cung.
- The ancient vase was decorated with a Greek fret. (Chiếc bình cổ được trang trí bằng họa tiết mê cung Hy Lạp.)
- Meander pattern (n): Một thuật ngữ khác chỉ cùng loại họa tiết, đặc biệt trong khảo cổ học và nghệ thuật.
- The meander pattern is a hallmark of classical Greek pottery. (Họa tiết uốn khúc là dấu ấn của đồ gốm Hy Lạp cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
- Fret (n): Họa tiết trang trí dạng đường gấp khúc hoặc uốn lượn, thường dùng thay thế cho "greek key".
- The walls were adorned with a simple fret design. (Các bức tường được trang trí bằng thiết kế họa tiết uốn lượn đơn giản.)
Các cụm từ liên quan
- "greek key border": Viền họa tiết khóa Hy Lạp.
- The tablecloth had a greek key border along the edges. (Khăn trải bàn có viền họa tiết khóa Hy Lạp dọc theo các mép.)