greek mode

greek mode

A musician plays a melody in the Greek mode on a lyre.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Âm giai Hy Lạp cổ đại: "Greek mode" dùng để chỉ bất kỳ âm giai điệu thức (diatonic scale) giáng dần nào trong âm nhạc của Hy Lạp cổ điển. Các âm giai này cấu trúc đặc biệt, khác với các thể thức (mode) trong âm nhạc hiện đại, thường được sử dụng trong các tác phẩm âm nhạc thời kỳ Hy Lạp cổ đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Greek mode was used in many ancient hymns. (Âm giai Hy Lạp cổ đại đã được sử dụng trong nhiều bài thánh ca cổ.)
    • Scholars study the Greek mode to understand ancient music theory. (Các học giả nghiên cứu âm giai Hy Lạp cổ đại để hiểu lý thuyết âm nhạc cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Greek mode" trong lý thuyết âm nhạc: Thuật ngữ này thường được nhắc đến khi so sánh với các thể thức nhà thờ (church modes) thời Trung cổ, cả hai đều bắt nguồn từ âm nhạc Hy Lạp nhưng sự khác biệt về cấu trúc cách sử dụng.
    • The Greek mode differs from the Dorian mode in medieval music. (Âm giai Hy Lạp cổ đại khác với thể thức Dorian trong âm nhạc thời Trung cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mode (danh từ): thể thức, điệu thức (trong âm nhạc).

    • The Dorian mode is a common scale in jazz. (Thể thức Dorian một âm giai phổ biến trong nhạc jazz.)
  • Greek (tính từ): thuộc về Hy Lạp.

    • The Greek music system influenced Western music. (Hệ thống âm nhạc Hy Lạp đã ảnh hưởng đến âm nhạc phương Tây.)
Từ đồng nghĩa
  • Ancient Greek scale: âm giai Hy Lạp cổ đại.
  • Classical Greek mode: thể thức âm nhạc Hy Lạp cổ điển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Greek mode", nhưng có thể dùng với động từ "to use" hoặc "to study":
    • To use the Greek mode in composition. (Sử dụng âm giai Hy Lạp cổ đại trong sáng tác.)
Thành ngữ liên quan
  • In the Greek mode: theo cách thức hoặc phong cách của âm nhạc Hy Lạp cổ đại.
    • The melody was composed in the Greek mode. (Giai điệu được sáng tác theo âm giai Hy Lạp cổ đại.)