greek partridge

greek partridge

A Greek partridge perches on a rocky outcrop overlooking a valley.

Định nghĩa

Danh từ: - Hy Lạp: Một loài chim thuộc họ trĩ, tên khoa học Alectoris graeca, sống chủ yếucác vùng núi cao của Nam Âu, bao gồm Hy Lạp, Ý bán đảo Balkan. Loài này bộ lông màu nâu xám với các sọc đen trắnghai bên sườn, mỏ chân màu đỏ.

dụ sử dụng
  • ( Hy Lạp thường được tìm thấycác khu vực núi đá của Nam Âu.)
  • (Thợ săn thường săn Hy Lạp thịt thơm ngon của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "greek partridge" trong sinh thái học: Loài này đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái núi cao, nguồn thức ăn cho các loài săn mồi như đại bàng cáo.
    • The decline of the greek partridge population may indicate environmental changes in mountainous regions. (Sự suy giảm quần thể Hy Lạp có thể chỉ ra những thay đổi môi trườngcác vùng núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Partridge (danh từ): (tên chung cho các loài trong họ trĩ).
    • A partridge is a medium-sized bird often hunted for sport. ( một loài chim cỡ vừa thường bị săn để thể thao.)
Từ đồng nghĩa
  • Rock partridge: đá (tên gọi khác của do môi trường sống trên núi đá).
  • Greek rock partridge: đá Hy Lạp (tên gọi mô tả chi tiết hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "greek partridge".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "greek partridge". Tuy nhiên, trong văn hóa săn bắn, loài này thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự hoang dã kỹ năng săn mồi.