green ash
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây tần bì: "green ash" là một giống cây tần bì đỏ, có các cành nhánh bóng và mặt dưới của lá nhẵn. Loại cây này thường được trồng để lấy gỗ hoặc làm cảnh.
Ví dụ sử dụng
- (Cây tần bì xanh trong công viên cung cấp bóng mát tuyệt vời vào mùa hè.)
- (Gỗ từ cây tần bì xanh thường được dùng để làm đồ nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Green ash" có thể được dùng trong ngữ cảnh sinh thái hoặc lâm nghiệp để chỉ một giống cây cụ thể thuộc họ tần bì ().
- Foresters often plant green ash in wetlands due to its tolerance to flooding. (Các nhà lâm nghiệp thường trồng tần bì xanh ở vùng đất ngập nước vì khả năng chịu ngập của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Tần bì đỏ (red ash): một giống cây tần bì khác, liên quan chặt chẽ đến "green ash".
- The red ash is similar to the green ash but has a darker bark. (Tần bì đỏ tương tự như tần bì xanh nhưng có vỏ sẫm màu hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Fraxinus pennsylvanica: tên khoa học của cây tần bì xanh.
- Tần bì Pennsylvania: tên gọi khác trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "green ash".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến sử dụng "green ash".