green beret

green beret

A soldier in a green beret stands at attention during a ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lính nồi xanh: "green beret" tên gọi chỉ một người lính thuộc Lực lượng Đặc nhiệm của Quân đội Hoa Kỳ (United States Army Special Forces). Tên gọi này bắt nguồn từ chiếc nồi màu xanh lá cây đặc trưng các thành viên của lực lượng này đội.
dụ sử dụng
  • (Người lính nồi xanh đã được huấn luyện về chiến tranh phi truyền thống.)
  • (Nhiều lính nồi xanh đã phục vụ tại Việt Nam trong thời chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Green Berets" (số nhiều): Dùng để chỉ cả lực lượng hoặc nhóm lính nồi xanh.

    • The Green Berets are known for their expertise in counter-insurgency. (Lực lượng nồi xanh nổi tiếng với chuyên môn về chống nổi dậy.)
  • "to be a green beret": Trở thành một thành viên của Lực lượng Đặc nhiệm Hoa Kỳ.

    • After years of training, he finally became a green beret. (Sau nhiều năm huấn luyện, cuối cùng anh ấy đã trở thành một lính nồi xanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Green beret (danh từ ghép): Không biến thể riêng, nhưng có thể viết hoa thành "Green Beret" khi chỉ danh hiệu chính thức.
  • Special Forces (danh từ): Lực lượng Đặc nhiệm, nhóm quân sự tinh nhuệ lính nồi xanh thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Special Forces soldier: Lính Lực lượng Đặc nhiệm.
  • U.S. Army Special Forces member: Thành viên Lực lượng Đặc nhiệm Quân đội Hoa Kỳ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "green beret".
Thành ngữ liên quan
  • "Green Beret" (thành ngữ): Đôi khi được dùng để chỉ một người tinh nhuệ, kỹ năng đặc biệt trong lĩnh vực quân sự hoặc các lĩnh vực khác.
    • In the world of cybersecurity, he is considered a green beret. (Trong thế giới an ninh mạng, anh ấy được coi một người tinh nhuệ.)