green corn
Định nghĩa
Danh từ:
- Bắp non, ngô non: "green corn" chỉ những bắp ngô còn non, hạt mềm và ngọt, thường được thu hoạch sớm để ăn như một loại rau hoặc chế biến món ăn.
- Giống ngô ngọt: Cũng dùng để chỉ loại ngô được lai tạo đặc biệt để có bắp non, hạt ngọt, phù hợp để ăn tươi hoặc nấu chín.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã ăn bắp non tươi cho bữa tối qua.)
- (Người nông dân bán bắp non ở chợ mỗi mùa hè.)
- (Bắp non thường được luộc hoặc nướng và ăn kèm với bơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "green corn dance": Một điệu nhảy truyền thống của người Mỹ bản địa, tổ chức khi bắp non bắt đầu chín. (Bộ lạc đã thực hiện điệu nhảy bắp non để ăn mừng mùa gặt.)
- "green corn" trong ẩm thực: Có thể được dùng để chỉ các món ăn làm từ ngô non, như súp bắp non hoặc bắp non xào.
Biến thể và từ gần giống
- Corn (danh từ): ngô, bắp (nói chung). (Cánh đồng đầy ngô.)
- Sweet corn (danh từ): ngô ngọt (một loại ngô tương tự, nhưng thường để chỉ ngô đã trưởng thành hơn). (Ngô ngọt phổ biến trong các món salad mùa hè.)
Từ đồng nghĩa
- Baby corn: bắp non, ngô non (thường dùng trong ẩm thực châu Á, chỉ bắp rất nhỏ, thu hoạch sớm hơn).
- Young corn: bắp non (mô tả chung chung).
Các cụm từ liên quan
- "green corn season": mùa bắp non. (Mùa bắp non bắt đầu vào đầu mùa hè.)
- "green corn festival": lễ hội bắp non (một sự kiện tôn vinh mùa thu hoạch bắp non).
Thành ngữ liên quan
- "No green corn": Một thành ngữ cổ của người Mỹ, có nghĩa là không có cơ hội để kiếm lợi hoặc thành công. (Không còn cơ hội nào trong công việc kinh doanh này nữa.)