green gentian

green gentian

A botanist sketches a green gentian in a mountain meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại cây thân thảo cao, hoa màu trắng pha xanh lục: "green gentian" tên gọi một loài thực vật thân thảo mọc cao, với các chùm hoa màu trắng pha xanh lục. Loài cây này nguồn gốc từ vùng Tây Bắc Hoa Kỳ.
    • Đôi khi được xếp vào chi Swertia: Trong phân loại thực vật, loài cây này đôi khi được đặt trong chi Swertia (cùng họ với cây khổ sâm).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The green gentian grows abundantly in the northwestern United States. (Cây green gentian mọc nhiềuvùng Tây Bắc Hoa Kỳ.)
    • Botanists sometimes classify the green gentian under the genus Swertia. (Các nhà thực vật học đôi khi xếp cây green gentian vào chi Swertia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "green gentian" trong ngữ cảnh sinh thái học: Dùng để mô tả một loài thực vật đặc hữu của một khu vực cụ thể.
    • The green gentian is a key species in the alpine meadows of the Pacific Northwest. (Cây green gentian một loài quan trọng trong các đồng cỏ núi caoTây Bắc Thái Bình Dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Gentian: (danh từ) cây khổ sâm, một chi thực vật hoa thường màu xanh lam hoặc tím, họ hàng với green gentian.
    • The gentian is known for its bitter roots used in herbal medicine. (Cây khổ sâm được biết đến với rễ đắng dùng trong y học thảo dược.)
Từ đồng nghĩa
  • Swertia (khi được xếp vào chi này): tên chi thực vật chứa loài cây này.
  • Frasera speciosa: tên khoa học thường dùng cho loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "green gentian". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh thái học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa "green gentian". Từ này thuần túy thuật ngữ thực vật học.