green gland
A scientist carefully examines the green gland of a crayfish under bright light.
Định nghĩa
Danh từ: Tuyến xanh (một trong hai tuyến được cho là có chức năng bài tiết) ở một số loài giáp xác, nằm gần gốc của các râu lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Tuyến xanh ở giáp xác giúp loại bỏ chất thải ra khỏi cơ thể.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu tuyến xanh để hiểu cách giáp xác bài tiết độc tố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "green gland function": chức năng của tuyến xanh.
- The green gland function is primarily excretory, filtering waste from the hemolymph. (Chức năng của tuyến xanh chủ yếu là bài tiết, lọc chất thải từ máu giáp xác.)
- "green gland duct": ống dẫn của tuyến xanh.
- The green gland duct opens near the base of the antennae. (Ống dẫn của tuyến xanh mở ra gần gốc của râu.)
Biến thể và từ gần giống
- Antennal gland (n): tuyến râu (một tên gọi khác của tuyến xanh, vì vị trí gần râu).
- The antennal gland is another term for the green gland. (Tuyến râu là một thuật ngữ khác cho tuyến xanh.)
- Excretory gland (n): tuyến bài tiết (thuật ngữ chung cho các tuyến có chức năng bài tiết).
- Crustaceans have excretory glands like the green gland. (Giáp xác có các tuyến bài tiết như tuyến xanh.)
Từ đồng nghĩa
- Antennal gland: tuyến râu.
- Excretory gland: tuyến bài tiết.
Các cụm từ liên quan
- Green gland pore: lỗ của tuyến xanh.
- The green gland pore releases waste into the environment. (Lỗ của tuyến xanh giải phóng chất thải ra môi trường.)
- Green gland nephridia: nephridia của tuyến xanh (cấu trúc lọc của tuyến).
- The green gland nephridia filter waste from the body fluids. (Nephridia của tuyến xanh lọc chất thải từ dịch cơ thể.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "green gland".