green june beetle

green june beetle

A green June beetle lands on a ripe peach in an orchard.

Định nghĩa

Danh từ: Bọ hung xanh tháng Sáumột loại bọ cánh cứng lớn, màu xanh lục, xuất hiện vào tháng Sáu, phổ biếnmiền nam Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Bọ hung xanh tháng Sáu thường được thấy bay quanh vườn vào mùa .)
  • (Nông dân coi bọ hung xanh tháng Sáu loài gây hại phá hoại cây ăn quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "green june beetle infestation": sự xâm nhiễm của bọ hung xanh tháng Sáu.
    • The orchard suffered a severe green june beetle infestation last year. (Vườn cây ăn quả đã bị xâm nhiễm nặng bởi bọ hung xanh tháng Sáu vào năm ngoái.)
  • "green june beetle larvae": ấu trùng của bọ hung xanh tháng Sáu.
    • The green june beetle larvae live in the soil and feed on roots. (Ấu trùng của bọ hung xanh tháng Sáu sống trong đất ăn rễ cây.)
Biến thể từ gần giống
  • June beetle (n): bọ hung tháng Sáu (tên gọi chung cho các loài bọ trong chi ).
  • Green beetle (n): bọ cánh cứng xanh (tên gọi chung cho các loài bọ màu xanh).
Từ đồng nghĩa
  • Fig beetle: bọ hung quả sung (một tên gọi khác của thường ăn quả sung chín).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "green june beetle".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "green june beetle".