green lizard

green lizard

A small green lizard basks on a warm, flat rock.

Định nghĩa

Danh từ: Thằn lằn xanh (green lizard) một loài thằn lằn phổ biếnlục địa Á-Âu, chiều dài khoảng một foot (khoảng 30 cm). Từ này chỉ riêng loài bò sát màu xanh lục đặc trưng, thường sốngcác khu vực cây bụi hoặc đồng cỏ.

dụ sử dụng
  • (Con thằn lằn xanh phơi nắng trên tảng đá.)
  • (Tôi thấy một con thằn lằn xanh lao nhanh qua bãi cỏ.)
  • (Thằn lằn xanh được biết đến với màu sắc tươi sáng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Green lizard" trong ngữ cảnh sinh học: Dùng để chỉ loài Lacerta viridis hoặc các loài thằn lằn xanh khác trong họ Lacertidae.

    • The green lizard is a common subject in herpetology studies. (Thằn lằn xanh một đối tượng phổ biến trong nghiên cứu bò sát học.)
  • "Green lizard" trong văn hóa: Đôi khi được nhắc đến như biểu tượng của sự nhanh nhẹn hoặc màu sắc thiên nhiên.

    • In folklore, the green lizard is often seen as a symbol of luck. (Trong văn hóa dân gian, thằn lằn xanh thường được xem biểu tượng của may mắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Thằn lằn xanh lục (green lizard): Cách gọi khác, nhấn mạnh màu xanh lục.
  • Thằn lằn cỏ xanh (green grass lizard): Một loại thằn lằn xanh nhỏ hơn, sống trong cỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Thằn lằn xanh châu Âu (European green lizard): Chỉ cùng loài nhưng nhấn mạnh nguồn gốc địa .
  • Thằn lằn xanh Á-Âu (Eurasian green lizard): Tương tự, chỉ loài phân bốlục địa Á-Âu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "green lizard", nhưng có thể dùng: - Bắt gặp thằn lằn xanh (spot a green lizard): Hành động nhìn thấy loài này. - I spotted a green lizard near the fence. (Tôi bắt gặp một con thằn lằn xanh gần hàng rào.)

Thành ngữ liên quan
  • Nhanh như thằn lằn xanh (quick as a green lizard): Thành ngữ so sánh tốc độ, dùng để chỉ sự nhanh nhẹn.
    • He dodged the ball quick as a green lizard. (Anh ấy quả bóng nhanh như một con thằn lằn xanh.)