green mamba

green mamba

A green mamba rests coiled on a tree branch in a sunlit forest.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại rắn hổ mang xanh, thường chỉ giai đoạn màu xanh của loài rắn hổ mang đen.

dụ sử dụng
  • (Rắn hổ mang xanh nọc độc cực mạnh được tìm thấymột số vùng châu Phi.)
  • (Ở giai đoạn màu xanh, rắn hổ mang đen được gọi là rắn hổ mang xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to encounter a green mamba": gặp phải một con rắn hổ mang xanh trong tự nhiên.

    • Hikers in the forest must be cautious not to encounter a green mamba. (Người đi bộ trong rừng phải cẩn thận để không gặp phải rắn hổ mang xanh.)
  • "green mamba venom": nọc độc của rắn hổ mang xanh, thường được nghiên cứu trong y học.

    • Scientists study green mamba venom for potential medical uses. (Các nhà khoa học nghiên cứu nọc độc của rắn hổ mang xanh để tìm ra các ứng dụng y học tiềm năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mamba (n): danh từ chung cho loài rắn hổ mang, bao gồm cả rắn hổ mang xanh đen.

    • The mamba is one of the fastest snakes in the world. (Rắn hổ mang một trong những loài rắn nhanh nhất thế giới.)
  • Black mamba (n): một loài rắn hổ mang khác, thường màu đen hoặc xám, nhưng có thể giai đoạn xanh.

    • The black mamba is known for its aggressive behavior. (Rắn hổ mang đen nổi tiếng với hành vi hung dữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Green phase of the black mamba: giai đoạn xanh của rắn hổ mang đen.
  • Dendroaspis angusticeps: tên khoa học của loài rắn hổ mang xanh ( thường dùng cho một loài riêng, không phải giai đoạn của rắn hổ mang đen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "green mamba".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "green mamba".