green market
Định nghĩa
Danh từ: Chợ nông sản ngoài trời, nơi bày bán trực tiếp các sản phẩm nông nghiệp (như rau củ, trái cây, thực phẩm tươi sống) từ người sản xuất đến người tiêu dùng.
Ví dụ sử dụng
- (Mỗi thứ Bảy, nông dân địa phương dựng quầy hàng tại chợ nông sản.)
- (Cô ấy mua rau củ tươi từ chợ nông sản để ủng hộ nông nghiệp địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to shop at a green market": đi mua sắm tại chợ nông sản.
- Many people prefer to shop at a green market for organic produce. (Nhiều người thích đi mua sắm tại chợ nông sản để có sản phẩm hữu cơ.)
"green market season": mùa chợ nông sản (thường vào mùa hè hoặc thu).
- The green market season starts in April and ends in October. (Mùa chợ nông sản bắt đầu từ tháng Tư và kết thúc vào tháng Mười.)
Biến thể và từ gần giống
Green marketing (danh từ): tiếp thị xanh, chiến lược quảng bá sản phẩm thân thiện với môi trường.
- The company's green marketing campaign boosted sales of eco-friendly items. (Chiến dịch tiếp thị xanh của công ty đã thúc đẩy doanh số bán các mặt hàng thân thiện với môi trường.)
Greengrocer (danh từ): người bán rau củ quả (thường ở chợ hoặc cửa hàng nhỏ).
- The greengrocer at the corner shop always has the freshest apples. (Người bán rau củ ở cửa hàng góc phố luôn có táo tươi nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Farmers' market: chợ nông sản (thường nhấn mạnh vai trò của nông dân).
- Produce market: chợ bán sản phẩm nông nghiệp (rau củ, trái cây).
- Open-air market: chợ trời, chợ ngoài trời (nhấn mạnh địa điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "green market".
Thành ngữ liên quan
- "Green market" thường được dùng như một thuật ngữ chuyên ngành, không có thành ngữ phổ biến.
- "To go green": chuyển sang lối sống xanh, bảo vệ môi trường (liên quan đến ý tưởng bền vững của chợ nông sản).
- By shopping at the green market, she is helping to go green. (Bằng cách mua sắm tại chợ nông sản, cô ấy đang giúp chuyển sang lối sống xanh.)