green mayonnaise

green mayonnaise

A chef prepares a sandwich with green mayonnaise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sốt mayonnaise xanh: "Green mayonnaise" một loại sốt mayonnaise được pha trộn với các loại rau thơm rau xanh như tarragon (ngải thơm), thì , rau cải xoong, rau bina (cải xôi) hoặc dưa chuột, tạo nên màu xanh đặc trưng hương vị tươi mát.
dụ sử dụng
  • (Đầu bếp phục vụ món hồi nướng kèm một muỗng sốt mayonnaise xanh bên cạnh.)
  • (Tôi thích sốt mayonnaise xanh hơn mayonnaise thường vị tươi mát thảo mộc hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make green mayonnaise from scratch": tự làm sốt mayonnaise xanh từ đầu.

    • She decided to make green mayonnaise from scratch using fresh spinach and dill from her garden. ( ấy quyết định tự làm sốt mayonnaise xanh từ đầu bằng rau bina tươi thì từ vườn nhà.)
  • "to pair green mayonnaise with seafood": kết hợp sốt mayonnaise xanh với hải sản.

    • Green mayonnaise pairs perfectly with crab cakes or fried shrimp. (Sốt mayonnaise xanh kết hợp hoàn hảo với bánh cua hoặc tôm chiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Sốt mayonnaise xanh (cụm từ): tên gọi tiếng Việt phổ biến cho "green mayonnaise".
  • Sốt xanh (cụm từ): cách gọi tắt thông dụng trong ẩm thực.
Từ đồng nghĩa
  • Sốt mayonnaise thảo mộc: loại sốt mayonnaise thêm các loại thảo mộc tươi.
  • Sốt rau xanh: sốt thành phần chính rau xanh nghiền nhuyễn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Green mayonnaise" danh từ ghép, không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Green mayonnaise" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.