green monkey disease
Định nghĩa
Danh từ: - Bệnh khỉ xanh: Một bệnh do virus gây ra ở khỉ xanh, do virus Marburg gây nên; khi lây truyền sang người, nó gây ra bệnh nghiêm trọng hoặc tử vong.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh khỉ xanh là một căn bệnh hiếm gặp nhưng chết người do virus Marburg gây ra.)
- (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu bệnh khỉ xanh để hiểu cách nó lây truyền từ động vật sang người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to contract green monkey disease": mắc bệnh khỉ xanh.
- The patient contracted green monkey disease after exposure to infected monkeys. (Bệnh nhân đã mắc bệnh khỉ xanh sau khi tiếp xúc với những con khỉ bị nhiễm bệnh.)
"the symptoms of green monkey disease": các triệu chứng của bệnh khỉ xanh.
- The symptoms of green monkey disease include fever, headache, and bleeding. (Các triệu chứng của bệnh khỉ xanh bao gồm sốt, đau đầu và chảy máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Green monkey fever (cụm danh từ): sốt khỉ xanh, một tên gọi khác của bệnh này.
- Green monkey fever is another name for the Marburg virus disease. (Sốt khỉ xanh là một tên gọi khác của bệnh do virus Marburg.)
Từ đồng nghĩa
- Marburg virus disease: bệnh do virus Marburg.
- Marburg virus disease is synonymous with green monkey disease in medical literature. (Bệnh do virus Marburg đồng nghĩa với bệnh khỉ xanh trong tài liệu y khoa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break out: bùng phát (dịch bệnh).
- The green monkey disease broke out in a remote village in Africa. (Bệnh khỉ xanh đã bùng phát ở một ngôi làng hẻo lánh ở châu Phi.)
Thành ngữ liên quan
- To catch the green monkey disease: mắc bệnh khỉ xanh (thường dùng trong ngữ cảnh cảnh báo).
- Scientists warned that handling infected monkeys could cause you to catch the green monkey disease. (Các nhà khoa học cảnh báo rằng việc xử lý những con khỉ bị nhiễm bệnh có thể khiến bạn mắc bệnh khỉ xanh.)