green mountains

green mountains

The hiker enjoys the view of the green mountains in the distance.

Định nghĩa

Danh từ:
- Dãy núi xanh: "green mountains" một danh từ ghép chỉ một dãy núi cụ thể thuộc dãy Appalachian, kéo dài từ nam lên bắc qua tiểu bang Vermont, Hoa Kỳ. Tên gọi này thường được viết hoa (Green Mountains) khi chỉ địa danh này.

dụ sử dụng
  • (Dãy núi xanh nổi tiếng với những con đường mòn đi bộ đường dài tuyệt đẹp.)
  • (Chúng tôi dự định thăm dãy núi xanh vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "green mountains" cũng có thể được dùng theo nghĩa đen để mô tả bất kỳ ngọn núi nào cây cối xanh tươi, nhưng trong ngữ cảnh học thuật hoặc bản đồ, thường tên riêng.
    • The green mountains of the tropics are dense with vegetation. (Những ngọn núi xanh của vùng nhiệt đới thảm thực vật dày đặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Green Mountain (danh từ số ít): chỉ một ngọn núi cụ thể trong dãy, hoặc dùng như tên gọi chung.
    • Mount Mansfield is the highest peak in the Green Mountains. (Núi Mansfield đỉnh cao nhất trong dãy núi xanh.)
  • Green Mountain State (danh từ riêng): biệt danh của tiểu bang Vermont.
    • Vermont is known as the Green Mountain State. (Vermont được biết đến Tiểu bang Núi xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Vermont's mountain range: dãy núi của Vermont (cụm từ mô tả).
  • The Greens: tên gọi tắt thân mật của dãy núi xanh.
    • We are spending the weekend in the Greens. (Chúng tôi sẽ dành cuối tuần ở dãy núi xanh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "green mountains".

Thành ngữ liên quan
  • "Over the green mountains": vượt qua dãy núi xanh, thường dùng trong văn học hoặc văn hóa dân gian để chỉ một hành trình gian nan.
    • The hero traveled over the green mountains to find the lost city. (Người anh hùng đã vượt qua dãy núi xanh để tìm thành phố đã mất.)

Từ chứa "green mountains"