green olive
Danh từ: "green olive" chỉ một loại ô liu được thu hoạch khi còn xanh và được ngâm trong nước muối. Loại ô liu này thường có vị chát và đắng hơn so với ô liu đen chín, và đôi khi được nhồi với các nguyên liệu như ớt pimento.
- (Tôi đã thêm một ít ô liu xanh vào món salad để tăng thêm hương vị.)
- (Những quả ô liu xanh trong lọ này được nhồi với ớt pimento.)
"green olive" thường được dùng trong ẩm thực để phân biệt với "black olive" (ô liu đen), vốn là ô liu chín và có vị nhẹ hơn.
- The recipe calls for both green olives and black olives to create a balanced taste. (Công thức yêu cầu cả ô liu xanh và ô liu đen để tạo ra hương vị cân bằng.)
Trong ngữ cảnh chế biến, "green olive" có thể được dùng làm nguyên liệu cho món tapenade (một loại sốt nghiền ô liu).
- A traditional tapenade is made with green olives, capers, and anchovies. (Một món tapenade truyền thống được làm từ ô liu xanh, nụ bạch hoa và cá cơm.)
Olive (danh từ): quả ô liu (nói chung).
- Olives are a staple in Mediterranean cuisine. (Ô liu là một thực phẩm chủ yếu trong ẩm thực Địa Trung Hải.)
Black olive (danh từ): ô liu đen (ô liu chín).
- Black olives are often milder and softer than green olives. (Ô liu đen thường nhẹ và mềm hơn ô liu xanh.)
- Pickled olive: ô liu ngâm (dùng chung cho cả ô liu xanh và đen khi được ngâm nước muối).
- Unripe olive: ô liu chưa chín (mô tả đặc điểm của ô liu xanh).
"stuffed green olive": ô liu xanh nhồi (thường nhồi với pimento, tỏi, hoặc phô mai).
- Stuffed green olives are a popular appetizer at parties. (Ô liu xanh nhồi là món khai vị phổ biến trong các bữa tiệc.)
"green olive oil": dầu ô liu nguyên chất (dầu ép từ ô liu xanh, có màu xanh và hương vị đậm đà).
- Green olive oil is prized for its peppery taste. (Dầu ô liu xanh được ưa chuộng vì vị cay nồng của nó.)
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "green olive", nhưng cụm từ "to be in a green olive mood" (trong tâm trạng thích ăn ô liu xanh) có thể được dùng trong văn nói thân mật.
- I'm in a green olive mood today, let's make a Greek salad. (Hôm nay tôi thích ăn ô liu xanh, hãy làm món salad Hy Lạp.)