green party
Định nghĩa
Danh từ: - Đảng Xanh: "green party" chỉ một đảng chính trị có hệ tư tưởng bảo vệ môi trường, thường tập trung vào các vấn đề như chống biến đổi khí hậu, bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và phát triển bền vững.
Ví dụ sử dụng
- (Đảng Xanh đã giành được một số ghế trong cuộc bầu cử gần đây.)
- (Nhiều cử tri trẻ ủng hộ Đảng Xanh vì lập trường mạnh mẽ của đảng này về các vấn đề môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to join the green party": gia nhập Đảng Xanh.
- She decided to join the green party to advocate for climate action. (Cô ấy quyết định gia nhập Đảng Xanh để vận động hành động vì khí hậu.)
- "the green party's platform": cương lĩnh của Đảng Xanh.
- The green party's platform includes renewable energy and sustainable agriculture. (Cương lĩnh của Đảng Xanh bao gồm năng lượng tái tạo và nông nghiệp bền vững.)
Biến thể và từ gần giống
- Green (adj): xanh, thuộc về môi trường.
- Green policies are becoming more popular. (Các chính sách xanh đang trở nên phổ biến hơn.)
- Greens (n, số nhiều): thành viên của Đảng Xanh hoặc những người theo chủ nghĩa môi trường.
- The Greens have proposed a new law to reduce plastic waste. (Đảng Xanh đã đề xuất một luật mới để giảm rác thải nhựa.)
Từ đồng nghĩa
- Environmentalist party: đảng bảo vệ môi trường.
- Eco-party: đảng sinh thái (thường dùng không chính thức).
Các cụm từ liên quan
- Green movement: phong trào xanh (phong trào chính trị và xã hội ủng hộ bảo vệ môi trường).
- The green movement has gained momentum worldwide. (Phong trào xanh đã có đà phát triển trên toàn thế giới.)
Thành ngữ liên quan
- Vote green: bỏ phiếu cho Đảng Xanh hoặc các ứng cử viên thân thiện với môi trường.
- Many people choose to vote green in local elections. (Nhiều người chọn bỏ phiếu cho Đảng Xanh trong các cuộc bầu cử địa phương.)