green pepper

green pepper

A chef chops a green pepper on a wooden cutting board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ớt chuông xanh: "green pepper" một loại ớt ngọt, màu xanh lục khi chưa chín hẳn. Khi chín, thường chuyển sang màu đỏ. Đây một loại rau quả phổ biến trong ẩm thực.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã thêm một ít ớt chuông xanh thái lát vào món xào để tăng độ giòn.)
  • ( ấy đã nhồi cơm thịt vào quả ớt chuông xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "green pepper" trong ẩm thực: Thường được dùng trong các món salad, xào, nướng, hoặc nhồi. vị ngọt nhẹ, không cay, giòn.
    • A classic Italian dish uses green peppers, tomatoes, and eggplant. (Một món ăn Ý cổ điển sử dụng ớt chuông xanh, cà chua cà tím.)
Biến thể từ gần giống
  • Red pepper (danh từ): ớt chuông đỏ (quả chín của cùng loại cây).
    • Red pepper is sweeter than green pepper. (Ớt chuông đỏ ngọt hơn ớt chuông xanh.)
  • Bell pepper (danh từ): ớt chuông (tên gọi chung cho các loại ớt ngọt, bao gồm cả xanh, đỏ, vàng).
    • Bell peppers come in many colors. (Ớt chuông nhiều màu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Sweet green pepper: ớt chuông xanh ngọt (nhấn mạnh vị ngọt, không cay).
  • Green bell pepper: ớt chuông xanh (tên gọi chính xác hơn trong ngữ cảnh thực vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "green pepper" danh từ ghép, không phải động từ, nên không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "green pepper" ít xuất hiện trong thành ngữ tiếng Anh, chủ yếu được dùng theo nghĩa đen trong nấu ăn.