green revolution
Định nghĩa
Danh từ: Cuộc cách mạng xanh — chỉ sự ra đời và ứng dụng rộng rãi của thuốc trừ sâu, các giống lúa – ngũ cốc có năng suất cao, cùng các phương pháp quản lý canh tác tiên tiến trong những thập niên 1960 và 1970, nhờ đó đã làm gia tăng đáng kể năng suất nông nghiệp trên toàn cầu.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc cách mạng xanh đã giúp nhiều quốc gia đang phát triển đạt được sự tự túc về lương thực.)
- (Norman Borlaug, cha đẻ của cuộc cách mạng xanh, đã đoạt giải Nobel Hòa bình nhờ công trình của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Green Revolution" (viết hoa chữ cái đầu): thuật ngữ chính thức chỉ phong trào nông nghiệp lịch sử này.
- The Green Revolution transformed agriculture in Asia and Latin America. (Cuộc cách mạng xanh đã biến đổi nền nông nghiệp ở châu Á và châu Mỹ Latinh.)
"second Green Revolution": khái niệm hiện đại, chỉ nỗ lực cải thiện nông nghiệp bền vững hơn, ứng phó với biến đổi khí hậu.
- Many scientists call for a second Green Revolution to feed a growing population without harming the environment. (Nhiều nhà khoa học kêu gọi một cuộc cách mạng xanh thứ hai để nuôi sống dân số ngày càng tăng mà không gây hại cho môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
Green revolutionary (danh từ): người tham gia hoặc ủng hộ cuộc cách mạng xanh.
- He was a prominent green revolutionary in India. (Ông ấy là một nhà cách mạng xanh nổi bật ở Ấn Độ.)
Revolution (danh từ, tách rời): cuộc cách mạng.
- The revolution in agriculture changed the world. (Cuộc cách mạng trong nông nghiệp đã thay đổi thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Agricultural revolution: cuộc cách mạng nông nghiệp.
- Agrarian transformation: sự chuyển đổi nông nghiệp.
Các cụm từ liên quan
- To usher in a green revolution: mở đầu một cuộc cách mạng xanh.
- New farming techniques ushered in a green revolution in Africa. (Kỹ thuật canh tác mới đã mở đầu một cuộc cách mạng xanh ở châu Phi.)
Thành ngữ liên quan
(không có thành ngữ phổ biến với cụm từ này)