green river

green river

The Green River flows through a deep canyon in the desert.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Green: "green river" tên của một con sông cụ thểHoa Kỳ. bắt nguồn từ phía tây bang Wyoming, chảy về phía nam qua bang Utah trở thành một nhánh của sông Colorado.

dụ sử dụng
  • (Sông Green một nhánh chính của sông Colorado.)
  • (Nhiều người đam mê chèo thuyền khám phá sông Green mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Green River" thường được viết hoa cả hai từ tên riêng của địa danh.
    • The Green River flows through stunning canyon landscapes. (Sông Green chảy qua những cảnh quan hẻm núi tuyệt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Green River Formation (n): Hệ tầng sông Green, một lớp đá trầm tích nổi tiếng với hóa thạch .
    • The Green River Formation contains some of the best-preserved fish fossils. (Hệ tầng sông Green chứa một số hóa thạch được bảo quản tốt nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể gọi một con sôngmiền tây Hoa Kỳ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "Green River" không thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, xuất hiện trong bài hát "Green River" của Creedence Clearwater Revival, ám chỉ một dòng sông thanh bình, gợi nhớ ký ức tuổi thơ.

Từ gần giống