green spleenwort
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại dương xỉ nhỏ: "green spleenwort" là tên gọi của một loài dương xỉ nhỏ, có các tàu lá (fronds) màu xanh lục, mảnh mai. Loài cây này phân bố rộng rãi ở các vùng mát mẻ của bán cầu Bắc.
Ví dụ sử dụng
- (Cây green spleenwort thường được tìm thấy mọc trên đá ở những khu vực ẩm ướt, có bóng râm.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây green spleenwort vì khả năng thích nghi độc đáo của nó với khí hậu mát mẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a species of green spleenwort": là một loài thuộc chi dương xỉ lách tách (spleenwort).
- This fern is a species of green spleenwort native to northern Europe. (Loài dương xỉ này là một loài green spleenwort có nguồn gốc từ Bắc Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Spleenwort (n): danh từ chung chỉ các loài dương xỉ thuộc chi , thường có tàu lá mảnh.
- The spleenwort family includes many small, delicate ferns. (Họ dương xỉ lách tách bao gồm nhiều loài dương xỉ nhỏ, mảnh mai.)
- Green (adj): màu xanh lục, dùng để mô tả màu sắc đặc trưng của tàu lá loài cây này.
Từ đồng nghĩa
- Fern: dương xỉ (nói chung).
- Asplenium viride: tên khoa học của loài cây này trong tiếng Latinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc thù cho "green spleenwort".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "green spleenwort".