green turtle

Định nghĩa

Danh từ: Loài rùa biển lớn sốngvùng nhiệt đới, thịt màu xanh lục, thường được dùng để nấu súp rùa.

dụ sử dụng
  • (Rùa xanh loài nguy tuyệt chủng do bị săn bắt quá mức.)
  • (Nhiều nhà hàng từng phục vụ súp rùa xanh, nhưng hiện nay điều đó bất hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "green turtle nesting site": bãi đẻ trứng của rùa xanh.
    • The beach is a protected green turtle nesting site. (Bãi biển này khu vực bảo vệ bãi đẻ trứng của rùa xanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Turtle (n): rùa nói chung (bao gồm cả rùa biển rùa cạn).
  • Sea turtle (n): rùa biển (nhóm rộng hơn, gồm rùa xanh, rùa đồi mồi, v.v.).
Từ đồng nghĩa
  • Chelonia mydas (Danh pháp khoa học): tên khoa học của loài rùa xanh.
  • Green sea turtle (n): rùa biển xanh (cách gọi khác, nhấn mạnh môi trường sống biển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "green turtle"

green turtle
A green turtle swims gracefully through the clear ocean water.