greenbelt

greenbelt

The city has a large greenbelt that provides a natural boundary.

Định nghĩa

Danh từ: Vành đai xanh (một dải đất gồm công viên hoặc vùng nông thôn bao quanh một thị trấn hoặc thành phố, thường được giữ lại để ngăn chặn sự phát triển đô thị hóa quá mức bảo vệ môi trường tự nhiên).

dụ sử dụng
  • (Hội đồng thành phố đã chỉ định một khu vực rộng lớn làm vành đai xanh để bảo tồn cảnh quan thiên nhiên.)
  • (Nhiều cư dân thích đi bộ đạp xe trong vành đai xanh gần nhà của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to protect the greenbelt": bảo vệ vành đai xanh khỏi sự phát triển đô thị.

    • Local activists are fighting to protect the greenbelt from new housing developments. (Các nhà hoạt động địa phương đang đấu tranh để bảo vệ vành đai xanh khỏi các dự án nhà ở mới.)
  • "greenbelt policy": chính sách về vành đai xanh, thường liên quan đến quy hoạch đô thị.

    • The government's greenbelt policy has been effective in limiting urban sprawl. (Chính sách vành đai xanh của chính phủ đã hiệu quả trong việc hạn chế sự mở rộng đô thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Green belt (cụm danh từ): cách viết khác của "greenbelt", thường được dùng trong văn bản chính thức.

    • The green belt around London is famous for its agricultural land. (Vành đai xanh quanh London nổi tiếng với đất nông nghiệp của .)
  • Green space (n): không gian xanh (khu vực cây cối, cỏ, thường bao gồm công viên, vườn).

    • Parks and gardens are important green spaces in the city. (Công viên vườn những không gian xanh quan trọng trong thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Buffer zone: vùng đệm (khu vực được giữ lại để tách biệt hoặc bảo vệ một khu vực khác).

    • The forest serves as a buffer zone between the industrial area and the residential neighborhood. (Khu rừng đóng vai trò vùng đệm giữa khu công nghiệp khu dân cư.)
  • Rural belt: vành đai nông thôn (dải đất nông thôn bao quanh thành phố).

    • The rural belt provides fresh produce for the city markets. (Vành đai nông thôn cung cấp nông sản tươi cho các chợ thành phố.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "greenbelt". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to set aside" (dành riêng) khi nói về việc tạo ra vành đai xanh: - The government set aside a large area as a greenbelt to prevent urban expansion. (Chính phủ đã dành riêng một khu vực rộng lớn làm vành đai xanh để ngăn chặn sự mở rộng đô thị.)

Thành ngữ liên quan
  • "to be in the greenbelt": ở trong khu vực vành đai xanh (thường mang ý nghĩa tích cực về môi trường sống).

    • Living in the greenbelt means we have clean air and plenty of nature around us. (Sống trong vành đai xanh có nghĩa chúng tôi không khí sạch nhiều thiên nhiên xung quanh.)
  • "greenbelt land": đất vành đai xanh (thường được bảo vệ khỏi xây dựng).

    • The greenbelt land is protected by law, so no new factories can be built there. (Đất vành đai xanh được pháp luật bảo vệ, vậy không nhà máy mới nào có thể được xây dựngđó.)

Từ gần giống