greenbottle fly

greenbottle fly

A greenbottle fly lands on a slice of watermelon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ruồi xanh (greenbottle fly): Một loại ruồi thuộc họ ruồi xanh nhặng (Calliphoridae), thân màu xanh lục đồng sáng bóng. Loài ruồi này thường được tìm thấynhững nơi xác động vật hoặc chất thải hữu cơ, chúng đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân hủy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The greenbottle fly landed on the rotting fruit in the garden. (Con ruồi xanh đậu lên trái cây thối rữa trong vườn.)
    • Greenbottle flies are often seen near carcasses in the wild. (Ruồi xanh thường được thấy gần xác động vật trong tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be attracted to something like a greenbottle fly": bị thu hút mạnh mẽ bởi thứ đó (thường mùi hôi hoặc thứ gây khó chịu).
    • He was drawn to the garbage like a greenbottle fly. (Anh ta bị thu hút bởi đống rác như một con ruồi xanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Greenbottle (n): dạng rút gọn của "greenbottle fly", thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
    • I saw a greenbottle buzzing around the kitchen. (Tôi thấy một con ruồi xanh vo ve quanh bếp.)
  • Blowfly (n): ruồi xanh nhặng, một nhóm ruồi lớn hơn bao gồm cả greenbottle fly bluebottle fly.
    • Blowflies are known for their metallic sheen. (Ruồi xanh nhặng nổi tiếng với ánh kim loại của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Greenbottle: ruồi xanh (dạng rút gọn).
  • Blowfly: ruồi xanh nhặng (tổng quát hơn, bao gồm cả loại xanh xanh lam).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fly in: bay vào (một không gian).
    • A greenbottle fly flew in through the open window. (Một con ruồi xanh bay vào qua cửa sổ mở.)
  • Buzz around: vo ve xung quanh.
    • The greenbottle fly buzzed around the trash bin. (Con ruồi xanh vo ve quanh thùng rác.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a greenbottle fly to a corpse: như ruồi xanh thấy xác chết (ám chỉ sự thu hút mạnh mẽ, thường tiêu cực).
    • He rushed to the scandal like a greenbottle fly to a corpse. (Anh ta lao vào vụ bê bối như ruồi xanh thấy xác chết.)