greenbottle
Định nghĩa
Danh từ:
- Ruồi xanh: Một loại ruồi lớn (thuộc họ Calliphoridae) có thân màu xanh đồng óng ánh, thường được tìm thấy ở xác động vật hoặc chất thải hữu cơ.
Ví dụ sử dụng
- (Con ruồi xanh đậu trên con thỏ chết.)
- (Ruồi xanh thường được thấy quanh thùng rác vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "greenbottle fly": cách gọi đầy đủ hơn để chỉ loài ruồi này.
- The greenbottle fly is known for its metallic green body. (Ruồi xanh được biết đến với thân màu xanh kim loại.)
Biến thể và từ gần giống
- Bluebottle (danh từ): ruồi xanh lam, một loài ruồi tương tự nhưng có thân màu xanh lam.
- Bluebottles are larger than greenbottles. (Ruồi xanh lam lớn hơn ruồi xanh.)
Từ đồng nghĩa
- Blowfly: ruồi xanh (tên gọi chung cho các loài ruồi thuộc họ Calliphoridae).
- Carrion fly: ruồi xác thối (chỉ loài ruồi ăn xác động vật).
Không có thành ngữ, cụm động từ hoặc cách dùng ẩn dụ phổ biến liên quan đến "greenbottle".