greenbrier
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây mây xanh, cây kim cang xanh: "greenbrier" là một loại cây dây leo thân gỗ, có nhiều gai nhọn, mọc thành từng mảng rối rắm ở miền đông Hoa Kỳ. Cây có thân tròn cứng, lá bóng như da, hoa nhỏ màu xanh lục, và quả mọng đen bóng không ăn được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The greenbrier is a tough vine that can be difficult to remove from gardens. (Cây greenbrier là một loại dây leo cứng cáp, khó loại bỏ khỏi vườn.)
- Birds often hide in the tangled masses of greenbrier. (Chim thường ẩn náu trong các đám rối của cây greenbrier.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be tangled in greenbrier": bị vướng vào bụi cây greenbrier.
- The hiker's clothes were torn after he became tangled in greenbrier. (Quần áo của người đi bộ đường dài bị rách sau khi anh ta vướng vào bụi greenbrier.)
Biến thể và từ gần giống
- Greenbrier (n): dạng số nhiều vẫn là "greenbrier", chỉ loại cây này nói chung.
- Smilax (n): tên khoa học của chi thực vật chứa cây greenbrier (ví dụ: ).
Từ đồng nghĩa
- Catbrier: một tên gọi khác của cây greenbrier, nhấn mạnh đặc điểm có gai.
- Bullbrier: một biến thể tên gọi vùng miền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "greenbrier".
Thành ngữ liên quan
- "Tough as greenbrier": cứng cỏi như cây greenbrier (thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ sự bền bỉ, khó bị khuất phục).
- After years of hardship, she was as tough as greenbrier. (Sau nhiều năm gian khổ, cô ấy cứng cỏi như cây greenbrier.)