greenhouse gas

greenhouse gas

A diagram shows how greenhouse gases trap heat in the atmosphere.

Định nghĩa

Danh từ: khí nhà kính
- Khí nhà kính: "greenhouse gas" một loại khí trong bầu khí quyển góp phần vào hiệu ứng nhà kính bằng cách hấp thụ bức xạ hồng ngoại. Các loại khí này giữ nhiệt từ mặt trời, làm tăng nhiệt độ trung bình của Trái Đất.

dụ sử dụng
  • (Carbon dioxide một loại khí nhà kính chính.)
  • (Giảm phát thải khí nhà kính rất quan trọng để chống lại biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "greenhouse gas emissions": phát thải khí nhà kính.
    • Many countries have pledged to cut greenhouse gas emissions by 2030. (Nhiều quốc gia đã cam kết cắt giảm phát thải khí nhà kính vào năm 2030.)
  • "greenhouse gas footprint": dấu chân khí nhà kính (lượng khí nhà kính tạo ra từ một hoạt động hoặc sản phẩm).
    • The company is working to reduce its greenhouse gas footprint. (Công ty đang nỗ lực giảm dấu chân khí nhà kính của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Greenhouse effect (n): hiệu ứng nhà kính.
    • The greenhouse effect is a natural process, but human activities enhance it. (Hiệu ứng nhà kính một quá trình tự nhiên, nhưng hoạt động của con người làm tăng cường .)
  • Greenhouse (n): nhà kính (nơi trồng cây).
    • Tomatoes are often grown in a greenhouse. (Cà chua thường được trồng trong nhà kính.)
Từ đồng nghĩa
  • Heat-trapping gas: khí giữ nhiệt.
  • Climate pollutant: chất gây ô nhiễm khí hậu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "greenhouse gas", nhưng thường đi với động từ:
    • Emit: phát thải.
      • Power plants emit large amounts of greenhouse gases. (Các nhà máy điện phát thải lượng lớn khí nhà kính.)
    • Sequester: cô lập (khí nhà kính).
      • Forests can sequester greenhouse gases from the atmosphere. (Rừng có thể cô lập khí nhà kính từ khí quyển.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "greenhouse gas", nhưng có thể liên quan đến ngữ cảnh:
    • "Carbon footprint": dấu chân carbon (lượng khí thải carbon từ hoạt động của một người hoặc tổ chức).
      • She tries to reduce her carbon footprint by biking to work. ( ấy cố gắng giảm dấu chân carbon bằng cách đi xe đạp đến nơi làm việc.)