greenish yellow

greenish yellow

The artist mixed a greenish yellow for the spring leaves.

Định nghĩa

Danh từ: - Màu vàng pha xanh lá cây: "greenish yellow" chỉ một sắc thái của màu vàng pha một chút màu xanh lá cây. Đây một màu sắc trung gian, nằm giữa màu vàng thuần màu xanh lá cây.

dụ sử dụng
  • (Những bức tường được sơn một màu vàng pha xanh lá cây nhạt.)
  • (Quả chanh chín một sắc thái vàng pha xanh lá cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a greenish yellow tint": một chút màu vàng pha xanh lá cây.

    • The sunset had a greenish yellow tint near the horizon. (Hoàng hôn một chút màu vàng pha xanh lá cây gần đường chân trời.)
  • "greenish yellow in color": màu vàng pha xanh lá cây.

    • The bird's feathers were greenish yellow in color. (Lông của con chim màu vàng pha xanh lá cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Yellowish green (danh từ): màu xanh lá cây pha vàng.

    • The leaves turned a yellowish green in autumn. (Những chiếc chuyển sang màu xanh lá cây pha vàng vào mùa thu.)
  • Green-yellow (danh từ): màu xanh-vàng.

    • The artist used a green-yellow for the highlights. (Họa sĩ đã dùng màu xanh-vàng cho các điểm sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chartreuse (danh từ): màu xanh lá cây vàng, một sắc thái tương tự.

    • Her dress was a bright chartreuse. (Chiếc váy của ấy màu xanh lá cây vàng sáng.)
  • Lime green (danh từ): màu xanh lá cây chanh, hơi pha vàng.

    • The car was painted lime green. (Chiếc xe được sơn màu xanh lá cây chanh.)