greenish-grey
Định nghĩa
Tính từ: - Màu xanh xám: "greenish-grey" dùng để chỉ một màu sắc pha trộn giữa màu xanh lục và màu xám, thường mang sắc thái trung tính, hơi ngả xanh.
Ví dụ sử dụng
- (Bầu trời chuyển sang màu xanh xám trước cơn bão.)
- (Đôi mắt cô ấy có màu xanh xám nổi bật.)
- (Bức tường đá cũ có lớp gỉ màu xanh xám do rêu phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"greenish-grey hue": sắc thái xanh xám.
- The artist used a greenish-grey hue to depict the gloomy landscape. (Họa sĩ đã sử dụng sắc thái xanh xám để vẽ phong cảnh ảm đạm.)
"greenish-grey tinge": một chút pha xanh xám.
- The leaves had a greenish-grey tinge due to the drought. (Những chiếc lá có một chút pha xanh xám do hạn hán.)
Biến thể và từ gần giống
- Greenish (adj): hơi xanh lục.
- The water had a greenish tint. (Nước có một chút màu xanh lục.)
- Greyish (adj): hơi xám.
- The cloth was a greyish colour. (Tấm vải có màu hơi xám.)
- Blue-grey (adj): màu xanh lam xám.
- The mountain appeared blue-grey in the distance. (Ngọn núi hiện ra màu xanh lam xám ở phía xa.)
Từ đồng nghĩa
- Grey-green: xám xanh.
- The lizard had a grey-green skin. (Con thằn lằn có da màu xám xanh.)
- Olive-grey: màu ô liu xám (thiên về xanh lục đậm).
- The military uniform was olive-grey. (Bộ quân phục có màu ô liu xám.)
Không có thành ngữ hoặc cụm động từ liên quan trực tiếp
Do "greenish-grey" là một tính từ chỉ màu sắc cụ thể, không có thành ngữ hay cụm động từ nào liên quan.