greenish-white

greenish-white

The artist mixed a greenish-white paint for the spring landscape.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Màu trắng pha xanh lục: "greenish-white" mô tả một màu sắc tông trắng chủ đạo nhưng pha lẫn một chút sắc xanh lục, thường thấy trong tự nhiên ( dụ: hoa, khoáng vật, hoặc ánh sáng). Màu này nằm giữa trắng xanh lục nhạt, tạo cảm giác tươi mát dịu nhẹ.
dụ sử dụng
  • (Những cánh hoa lan màu trắng pha xanh lục tinh tế.)
  • (Mẫu khoáng vật vệt màu trắng pha xanh lục khi bị cào xước.)
  • (Bầu trời lúc bình minh chuyển sang màu trắng pha xanh lục nhạt trước khi mặt trời mọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "greenish-white hue": sắc thái trắng pha xanh lục (dùng trong hội họa, thiết kế).

    • The artist mixed a greenish-white hue for the background of the painting. (Họa sĩ pha một sắc thái trắng pha xanh lục cho nền của bức tranh.)
  • "greenish-white flowers": hoa màu trắng pha xanh lục (thường dùng trong thực vật học).

    • Greenish-white flowers are common in shade-loving plants. (Hoa màu trắng pha xanh lục thường gặpcác loài cây ưa bóng râm.)
Biến thể từ gần giống
  • Greenish (adj): hơi xanh lục, pha xanh lục.
    • The water had a greenish tint. (Nước một chút pha xanh lục.)
  • Whitish (adj): hơi trắng, trắng nhạt.
    • The cloud was a whitish gray. (Đám mây màu xám trắng nhạt.)
  • Greenish-white từ ghép, không biến thể phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
  • Pale green: xanh lục nhạt (nhấn mạnh sắc xanh hơn trắng).
  • Off-white with green undertones: trắng ngà tông xanh lục (dùng trong thiết kế nội thất).
  • Ivy white: trắng pha xanh lục (thuật ngữ trong thời trang, hội họa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "greenish-white" đây tính từ mô tả màu sắc. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "to be" hoặc "to appear":
    • The leaves appear greenish-white in the morning light. (Những chiếc xuất hiện màu trắng pha xanh lục dưới ánh sáng buổi sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "greenish-white", nhưng có thể dùng trong văn miêu tả:
    • "A greenish-white pallor": sắc xanh xao trắng bệnh (dùng để tả da mặt người ốm yếu hoặc sợ hãi).
      • His face took on a greenish-white pallor after hearing the bad news. (Khuôn mặt anh ta trở nên xanh xao trắng bệnh sau khi nghe tin dữ.)