greenland caribou

greenland caribou

A large herd of Greenland caribou crosses the snowy tundra.

Định nghĩa

Danh từ: Tuần lộc Greenland (động vật học) – Một loài hươuvùng Bắc Cực, gạc lớncả hai giới; được gọi là "reindeer" ở lục địa Á-Âu "caribou" ở Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Tuần lộc Greenland thích nghi tốt với khí hậu Bắc Cực khắc nghiệt.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu mô hình di cư của tuần lộc Greenland.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "greenland caribou herd": đàn tuần lộc Greenland.
    • The greenland caribou herd moves southward during winter. (Đàn tuần lộc Greenland di chuyển về phía nam trong mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Caribou (n): tuần lộc (thuật ngữ dùngBắc Mỹ).
  • Reindeer (n): tuần lộc (thuật ngữ dùngchâu Âu châu Á).
  • Greenland (n): đảo Greenland (nơi loài này sinh sống).
Từ đồng nghĩa
  • Arctic deer: hươu Bắc Cực.
  • Rangifer tarandus groenlandicus: tên khoa học của loài tuần lộc Greenland.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "greenland caribou".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "greenland caribou".