greenland sea

greenland sea

A ship sails through the icy waters of the Greenland Sea.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Biển Greenland: Một vùng biển nằmphía Bắc của Đại Tây Dương, thuộc một phần của Bắc Băng Dương, nằm giữa bờ biển phía đông của Greenland quần đảo Svalbard. Biển Greenland thường được biết đến với khí hậu lạnh giá, băng trôi hệ sinh thái biển phong phú.

dụ sử dụng
  • (Biển Greenland nổi tiếng với lớp băng dày vào mùa đông.)
  • (Nhiều nhà khoa học nghiên cứu các dòng hải lưuBiển Greenland để hiểu về biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Greenland Sea" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , hải dương học hoặc khí hậu học.
    • The Greenland Sea is a key area for studying Arctic ice melt. (Biển Greenland một khu vực quan trọng để nghiên cứu sự tan chảy băngBắc Cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Greenland (Danh từ riêng): Đảo Greenland, một lãnh thổ tự trị của Đan Mạch.

    • Greenland is located to the east of the Greenland Sea. (Greenland nằmphía đông của Biển Greenland.)
  • Sea (Danh từ): Biển (nói chung).

    • The sea is an important source of food for many countries. (Biển nguồn thực phẩm quan trọng cho nhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Arctic Ocean: Bắc Băng Dương ( Biển Greenland một phần của đại dương này).
    • The Greenland Sea is part of the Arctic Ocean. (Biển Greenland một phần của Bắc Băng Dương.)
Các cụm từ liên quan
  • Greenland Sea ice: băng biển Greenland.

    • The Greenland Sea ice has been decreasing over the past decades. (Băng biển Greenland đã giảm trong những thập kỷ qua.)
  • Greenland Sea current: dòng hải lưu Biển Greenland.

    • The Greenland Sea current plays a role in the global ocean circulation. (Dòng hải lưu Biển Greenland đóng vai trò trong sự tuần hoàn đại dương toàn cầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Greenland Sea" đây một thuật ngữ địa chuyên ngành.