greenling

greenling

A fisherman holds up a freshly caught greenling.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • xanh: "greenling" tên gọi chung cho một số loài cá biển thuộc họ Hexagrammidae, thân hình thuôn dài, thường màu xanh lục hoặc nâu, được tìm thấyvùng biển Bắc Thái Bình Dương. Chúng loài thực phẩm giá trị kinh tế.
dụ sử dụng
  • ( xanh một loài phổ biếnvùng biển Bắc Thái Bình Dương.)
  • (Ngư dân thường đánh bắt xanh thịt trắng mềm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fish for greenling": câu xanh.
    • They spent the afternoon fishing for greenling off the coast of Alaska. (Họ đã dành cả buổi chiều để câu xanh ngoài khơi bờ biển Alaska.)
Biến thể từ gần giống
  • Greenling (n): không biến thể phổ biến, nhưng từ này có thể được dùng để chỉ các loài trong cùng họ.
Từ đồng nghĩa
  • Rock greenling: một loài xanh đá (Hexagrammos lagocephalus).
  • Kelp greenling: một loài xanh rong biển (Hexagrammos decagrammus).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "greenling".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "greenling".

Từ chứa "greenling"