greenockite
Định nghĩa
Danh từ: - Quặng cadmi: "greenockite" là một loại quặng hiếm chứa cadmi, tồn tại dưới dạng tinh thể màu vàng nhạt, có thành phần hóa học là cadmi sulfua (CdS).
Ví dụ sử dụng
- (Nhà địa chất đã phát hiện một mỏ nhỏ quặng greenockite trong mỏ cũ.)
- (Greenockite thường được tìm thấy cùng với các quặng kẽm khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "greenockite crystal": tinh thể greenockite, dùng trong nghiên cứu khoáng vật học.
- The museum displayed a rare greenockite crystal from Scotland. (Bảo tàng đã trưng bày một tinh thể greenockite hiếm từ Scotland.)
Biến thể và từ gần giống
- Greenockitic (tính từ): thuộc về hoặc có chứa greenockite.
- The greenockitic deposit was carefully analyzed. (Mỏ chứa greenockite đã được phân tích cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Cadmium sulfide: cadmi sulfua, hợp chất hóa học tạo nên greenockite.
- Cadmium ore: quặng cadmi, nhóm khoáng vật chứa cadmi.
Các cụm từ liên quan
- Greenockite mineral: khoáng vật greenockite.
- Greenockite mineral is a primary source of cadmium. (Khoáng vật greenockite là nguồn chính của cadmi.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "greenockite" do đây là thuật ngữ chuyên ngành.