greenpeace
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Tổ chức Hòa bình Xanh: "greenpeace" là tên của một tổ chức phi chính phủ quốc tế, chuyên hoạt động vì mục tiêu bảo vệ môi trường và bảo tồn các loài có nguy cơ tuyệt chủng. Tổ chức này nổi tiếng với các chiến dịch trực tiếp, hòa bình nhằm chống lại các mối đe dọa như biến đổi khí hậu, ô nhiễm, và phá hủy hệ sinh thái.
Ví dụ sử dụng
- (Greenpeace được thành lập vào năm 1971 tại Canada.)
- (Các nhà hoạt động từ Greenpeace đã biểu tình chống lại việc khoan dầu ở Bắc Cực.)
- (Nhiều người quyên góp cho Greenpeace để hỗ trợ các chiến dịch môi trường của tổ chức này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Greenpeace campaign": chiến dịch của Greenpeace.
- The Greenpeace campaign to ban single-use plastics gained worldwide support. (Chiến dịch của Greenpeace nhằm cấm nhựa dùng một lần đã nhận được sự ủng hộ trên toàn thế giới.)
- "Greenpeace activist": nhà hoạt động của Greenpeace.
- A Greenpeace activist climbed the building to hang a banner about deforestation. (Một nhà hoạt động của Greenpeace đã leo lên tòa nhà để treo biểu ngữ về nạn phá rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Greenpeace's (tính từ sở hữu): thuộc về Greenpeace.
- Greenpeace's report highlights the dangers of ocean pollution. (Báo cáo của Greenpeace nêu bật những nguy hiểm của ô nhiễm đại dương.)
- Greenpeace-like (tính từ): giống như Greenpeace, thường dùng để chỉ các tổ chức hoặc hành động tương tự.
- The group adopted a Greenpeace-like approach to protest the new dam. (Nhóm này đã áp dụng cách tiếp cận giống như Greenpeace để phản đối con đập mới.)
Từ đồng nghĩa
- Environmental organization: tổ chức môi trường (dùng chung cho các nhóm bảo vệ môi trường).
- Conservation group: nhóm bảo tồn (thiên nhiên, động vật hoang dã).
- Eco-activist group: nhóm hoạt động vì sinh thái (nhấn mạnh hành động trực tiếp).
Các cụm từ liên quan
- To support Greenpeace: ủng hộ Greenpeace.
- She decided to support Greenpeace by becoming a monthly donor. (Cô ấy quyết định ủng hộ Greenpeace bằng cách trở thành người quyên góp hàng tháng.)
- To work for Greenpeace: làm việc cho Greenpeace.
- He has been working for Greenpeace for over a decade. (Anh ấy đã làm việc cho Greenpeace hơn một thập kỷ.)
Thành ngữ liên quan
- "Greenpeace style": phong cách Greenpeace, chỉ các hành động biểu tình ôn hòa nhưng trực diện.
- The protest was carried out in true Greenpeace style, with activists chaining themselves to the factory gates. (Cuộc biểu tình được tiến hành theo đúng phong cách Greenpeace, với các nhà hoạt động tự xích mình vào cổng nhà máy.)