greenroom

greenroom

The actors gather in the greenroom before the show.

Định nghĩa

Danh từ: - Phòng chờ của diễn viên: "greenroom" một căn phòng nằm phía sau sân khấu trong nhà hát, nơi các nghệ sĩ biểu diễn nghỉ ngơi, thư giãn hoặc tiếp khách trước, trong sau buổi diễn.

dụ sử dụng
  • (Các diễn viên tập trung tại phòng chờ trước khi buổi diễn bắt đầu.)
  • ( ấy mời gia đình vào phòng chờ gặp sau buổi biểu diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the greenroom": đangtrong phòng chờ hậu trường.
    • He was nervous while waiting in the greenroom for his cue. (Anh ấy lo lắng khi chờ đợi trong phòng chờ để đến lượt mình.)
  • "greenroom gossip": chuyện phiếm hậu trường giữa các diễn viên.
    • The greenroom gossip often reveals interesting behind-the-scenes stories. (Chuyện phiếm trong phòng chờ thường tiết lộ những câu chuyện thú vị đằng sau hậu trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Green room (cụm danh từ): cách viết khác của "greenroom", thường dùng với khoảng cách.
    • The green room was decorated with comfortable sofas and mirrors. (Phòng chờ được trang trí với ghế sofa thoải mái gương.)
  • Backstage (danh từ): khu vực hậu trường nói chung, bao gồm cả greenroom.
    • She had access to the backstage area, including the greenroom. ( ấy quyền vào khu vực hậu trường, bao gồm cả phòng chờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dressing room: phòng thay đồ (thường nhỏ hơn dùng để thay trang phục, nhưng đôi khi được dùng thay thế cho greenroom trong một số ngữ cảnh).
    • The singer waited in her dressing room, which also served as a greenroom. (Ca sĩ chờ trong phòng thay đồ của mình, nơi cũng được dùng làm phòng chờ.)
  • Backstage lounge: phòng chờ hậu trường (thường sang trọng hơn).
    • The VIP greenroom was more like a backstage lounge with refreshments. (Phòng chờ VIP giống như một phòng chờ hậu trường với đồ giải khát.)