greensand

greensand

A gardener mixes greensand into the soil around a young tomato plant.

Định nghĩa

Danh từ: - Đá cát xanh: "greensand" một loại đá sa thạch màu xanh ô liu, chứa khoáng vật glauconit. Loại đá này thường được hình thành trong môi trường biển nông giá trị trong nông nghiệp như một loại phân bón tự nhiên giàu kali.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã sử dụng đá cát xanh để cải thiện hàm lượng kali trong đất.)
  • (Các nhà địa chất nghiên cứu đá cát xanh để hiểu về môi trường biển cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "greensand as a soil amendment": đá cát xanh được dùng như một chất cải tạo đất.
    • Greensand is often applied as a slow-release fertilizer in organic farming. (Đá cát xanh thường được bón như một loại phân bón tan chậm trong canh tác hữu cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Green sand (cụm danh từ): cát xanh, một thuật ngữ khác có thể chỉ cát chứa glauconit.
  • Glauconite (danh từ): khoáng vật glauconit, thành phần chính tạo nên màu xanh của greensand.
Từ đồng nghĩa
  • Glauconitic sandstone: đá sa thạch chứa glauconit (thuật ngữ địa chất chuyên ngành).
  • Potassium-rich sand: cát giàu kali (dùng trong bối cảnh nông nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "greensand" đây danh từ chỉ vật chất cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "greensand".