greensboro

greensboro

Greensboro is a city with many parks and historic buildings.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper noun):
    • Thành phố Greensboro: "Greensboro" tên của một thành phố nằmtrung tâm phía bắc của tiểu bang North Carolina, Hoa Kỳ. Đây một địa danh cụ thể, không phải một từ thông dụng.
dụ sử dụng
  • (Greensboro thành phố lớn thứ ba ở North Carolina.)
  • (Nhiều người đến thăm Greensboro các bảo tàng công viên của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Greensboro sit-ins": Cuộc biểu tình ngồi Greensboro, một sự kiện lịch sử quan trọng trong phong trào dân quyền Hoa Kỳ năm 1960.
    • The Greensboro sit-ins were a pivotal moment in the civil rights movement. (Các cuộc biểu tình ngồi Greensboro một thời điểm quan trọng trong phong trào dân quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Greensboron (adj): thuộc về hoặc liên quan đến thành phố Greensboro (hiếm dùng).
    • The Greensboron community is known for its diversity. (Cộng đồng Greensboro được biết đến với sự đa dạng của .)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, "Greensboro" một địa danh duy nhất. Tuy nhiên, có thể liên hệ với:
    • Thành phố (city): một khu vực đô thị lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Greensboro" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Greensboro spirit": tinh thần Greensboro, ám chỉ sự kiên cường đoàn kết của cộng đồng trong lịch sử.
    • The Greensboro spirit is evident in their efforts to preserve history. (Tinh thần Greensboro thể hiện trong nỗ lực bảo tồn lịch sử của họ.)