greenwich time
Định nghĩa
Danh từ: - Giờ Greenwich: "greenwich time" là giờ địa phương tại kinh tuyến số 0 đi qua Greenwich, Anh; thời gian này giống nhau ở mọi nơi trên thế giới khi được dùng làm chuẩn. Đây là cơ sở để tính toán múi giờ toàn cầu, thường được viết tắt là GMT (Greenwich Mean Time).
Ví dụ sử dụng
- (Chuyến bay khởi hành lúc 14:00 giờ Greenwich.)
- (Nhiều quan sát khoa học được ghi lại bằng giờ Greenwich để tránh nhầm lẫn giữa các múi giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Greenwich Mean Time (GMT)": thuật ngữ chính thức cho "greenwich time", thường được dùng trong hàng không, hàng hải và khoa học.
- Coordinated Universal Time (UTC) is now more commonly used than Greenwich Mean Time, but they are essentially the same. (Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC) hiện được dùng phổ biến hơn Giờ Trung bình Greenwich, nhưng chúng về cơ bản giống nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- GMT (Greenwich Mean Time) (n): viết tắt của "greenwich time", nghĩa là Giờ Trung bình Greenwich.
- UTC (Coordinated Universal Time) (n): Giờ Phối hợp Quốc tế, thường thay thế GMT trong các ứng dụng hiện đại.
- Meridian (n): kinh tuyến, đặc biệt là Kinh tuyến Gốc (Prime Meridian) đi qua Greenwich.
Từ đồng nghĩa
- Giờ chuẩn quốc tế: thời gian chuẩn toàn cầu dựa trên kinh tuyến Greenwich.
- Giờ Zulu: thuật ngữ quân sự và hàng không chỉ GMT.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "greenwich time".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "greenwich time".