greenwich
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Greenwich: Một khu đô thị (borough) thuộc Đại Luân Đôn (Greater London), nằm trên sông Thames. Đây là địa điểm mà kinh tuyến số 0 (zero degrees of longitude) chạy qua; thời gian được đo lường dựa trên Giờ Trung bình Greenwich (Greenwich Mean Time). Từ này thường được dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc hệ quy chiếu thời gian.
Ví dụ sử dụng
- (Đài thiên văn Hoàng gia nằm ở Greenwich.)
- (Greenwich nổi tiếng với Kinh tuyến Gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Greenwich Mean Time" (GMT): Giờ Trung bình Greenwich, là chuẩn thời gian quốc tế trước khi được thay thế bởi Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC).
- The flight departs at 10:00 AM GMT. (Chuyến bay khởi hành lúc 10:00 sáng theo giờ GMT.)
"Greenwich Meridian": Kinh tuyến Greenwich, kinh tuyến gốc chia Trái Đất thành Đông bán cầu và Tây bán cầu.
- The Greenwich Meridian marks the starting point for measuring longitude. (Kinh tuyến Greenwich đánh dấu điểm bắt đầu để đo kinh độ.)
Biến thể và từ gần giống
- Greenwich Mean Time (GMT): Giờ Trung bình Greenwich (cụm danh từ riêng).
- Greenwich Village: Một khu phố ở thành phố New York, Mỹ (không liên quan đến Greenwich, Anh).
- Greenwich Park: Công viên lớn ở Greenwich, Anh.
Từ đồng nghĩa
- Prime Meridian: Kinh tuyến Gốc (thường được dùng thay cho "Greenwich Meridian").
- Zero meridian: Kinh tuyến số 0.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan đến "Greenwich" vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- "From Land's End to John o' Groats": Thành ngữ chỉ chiều dài nước Anh, không liên quan trực tiếp đến Greenwich.
- "The world revolves around Greenwich": Một cách nói ẩn dụ nhấn mạnh tầm quan trọng của Greenwich trong đo lường thời gian và không gian.