gregor mendel

gregor mendel

Gregor Mendel carefully tends to his pea plants in the monastery garden.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Gregor Mendel tên của một nhà khoa học người Áo, sống vào thế kỷ 19. Ông một tu dòng Augustine cũng một nhà thực vật học. Các thí nghiệm của ông về việc lai tạo cây đậu vườn đã dẫn đến việc ông được công nhận người sáng lập ra ngành di truyền học.

dụ sử dụng
  • (Gregor Mendel được biết đến như là cha đẻ của ngành di truyền học.)
  • (Các quy luật di truyền lần đầu tiên được phát hiện bởi Gregor Mendel.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mendel's laws": Các quy luật di truyền do Gregor Mendel khám phá, bao gồm quy luật phân ly quy luật phân ly độc lập.
    • Mendel's laws explain how traits are passed from parents to offspring. (Các quy luật của Mendel giải thích cách các đặc điểm được truyền từ cha mẹ sang con cái.)
Biến thể từ gần giống
  • Mendelian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Gregor Mendel hoặc các quy luật di truyền của ông.
    • Mendelian genetics is a fundamental concept in biology. (Di truyền học Mendel một khái niệm cơ bản trong sinh học.)
Từ đồng nghĩa
  • Cha đẻ của di truyền học: cách gọi tôn vinh Gregor Mendel.
  • Người tiên phong trong di truyền học: mô tả vai trò của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.